Sound

Vietnam - Results, fixtures, statistics, squad

Înregistrează-te
Vietnam
Vietnam
Stadion: Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (My Dinh National Stadium)
Fondat: 1962
Suprafață: grass
Adresa: Từ Liêm
Oras: Hanoi
Capacitate: 40192
Meciuri Vietnam
Competitie:
Toate Meciuri amicale internationale AFF Championship Campionatul Mondial - Preliminarii - Asia Asian Cup Asian Cup - Qualification - Third Round Aff Suzuki Cup Kings Cup (Thailand)
Arata:
Toate Acasa Deplasare
1 x 2
08.06.2019 15:45 KIN Curacao 1 - 1 Vietnam (0 - 0) - - -
05.09.2019 15:00 CAM Thailand - : - Vietnam - - - -
10.10.2019 16:00 CAM Vietnam - : - Malaysia - - - -
15.10.2019 15:30 CAM Indonesia - : - Vietnam - - - -
07.11.2019 16:00 MEC Vietnam - : - Belarus - - - -
14.11.2019 15:00 CAM Vietnam - : - UAE - - - -
19.11.2019 15:00 CAM Vietnam - : - Thailand - - - -
31.03.2020 15:00 CAM Malaysia - : - Vietnam - - - -
04.06.2020 15:00 CAM Vietnam - : - Indonesia - - - -
09.06.2020 15:00 CAM UAE - : - Vietnam - - - -
Jucatori Vietnam
Nume Ani P
1 Nguyễn Văn Toản II Nguyễn Văn Toản II 19 G 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0
2 Nguyên Mạnh Trần Nguyên Mạnh Trần 27 G 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0
3 Văn Lâm Đặng Văn Lâm Đặng 25 G 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Tiến Dũng Bùi Tiến Dũng Bùi 23 D 138 2 2 0 2 0 0 0 1 0 0
5 Tấn Sinh Huỳnh Tấn Sinh Huỳnh 21 D 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0
6 Thành Chung Nguyễn Thành Chung Nguyễn 21 D 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0
7 Hồng Duy Nguyễn Phong Hồng Duy Nguyễn Phong 23 D 18 1 0 1 0 2 0 0 0 0 0
8 Ngọc Hải Quế Ngọc Hải Quế 26 D 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Văn Kiên Trần Văn Kiên Trần 23 D 13 1 0 1 0 2 0 0 0 0 0
10 Duy Mạnh Đỗ Duy Mạnh Đỗ 22 D 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Văn Hậu Đoàn Văn Hậu Đoàn 20 D 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Xuân Trường Lương Xuân Trường Lương 24 M 46 2 1 1 1 1 0 0 0 0 0
13 Quang Hải Nguyễn Quang Hải Nguyễn 22 M 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Trọng Hoàng Nguyễn Trọng Hoàng Nguyễn 30 M 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Tuấn Anh Nguyễn Tuấn Anh Nguyễn 24 M 90 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0
16 Đức Huy Phạm Đức Huy Phạm 24 M 90 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0
17 Minh Vương Trần Minh Vương Trần 24 M 44 1 0 1 0 2 0 0 0 0 0
18 Văn Thanh Vũ Văn Thanh Vũ 23 M 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0
19 Hùng Dũng Đỗ Hùng Dũng Đỗ 25 M 90 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0
20 Đức Chinh Hà Đức Chinh Hà 21 A 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0
21 Anh Đức Nguyễn Anh Đức Nguyễn 34 A 114 2 1 1 0 1 1 0 0 0 0
22 Công Phượng Nguyễn Công Phượng Nguyễn 24 A 115 2 1 1 0 1 0 0 0 0 0
23 Văn Toàn Nguyễn Văn Toàn Nguyễn 23 A 142 2 2 0 2 0 0 0 1 0 0
Statistici generale - Vietnam
Total Acasa Deplasare
Loc - - -
Castigate 2 1 1
Egaluri 0 0 0
Pierdute 3 2 1
Goluri marcate 5 2 3
Goluri primite 7 3 4
Meciuri in care nu a inscris 2 2 0
Goluri marcate pe meci 1 0.67 1.50
Goluri primite pe meci 1.4 1.00 2.00
Primul gol marcat (medie timp) 43m 38m 46m
Primul gol primit (medie timp) 42m 47m 37m
Minutele golurilor Vietnam
Minutul Goluri
0-15'
0
0.0%
15-30'
1
20.0%
30-45'
2
40.0%
45-60'
1
20.0%
60-75'
1
20.0%
75-90'
0
0.0%